Thứ Tư, ngày 24 tháng 4 năm 2013

Từ vựng về trạng thái cảm xúc

"1. Alert (adj): lanh lợi, hoạt bát.
2. suspicious (adj): đa nghi, ngờ vực.
3. anxious (adj): lo lắng.
4. threatened (adj): đe dọa.
5. angry (adj): giận dữ
6. peace (n): hòa thuận
- look away/head turn: nhìn đi chỗ khác/quay đầu đi.
- sniff ground: ngửi mặt đất.
7. stressed (adj): mệt mỏi.
- yawn (v): mở miệng thè lưỡi.
- nose lick: liếm mũi.
- scratch (v): gãi, cào.
8. respect (v): tôn trọng
- turn & walk away: quay đi và đi chỗ khác.
- offer his back: quay lưng lại
9. Need space: cần chỗ (để nằm)
10. stalking: rón rén, theo dõi
11. stress release: Bớt mệt mỏi.
- shake off: rung lắc người.
12. relaxed (adj): thoải mái.
- soft ears, blinky eyes: lỗ tai mềm, mắt chớp chớp.
13. friendly and polite: thân thiện và lịch sự.
- curved body: người cong lại.
14. pretty please: tỏ ra dễ thương theo kiểu “làm ơn đi mà”
- round puppy face: làm mặt tròn nũng nịu kiểu cún con.
15. Im your lovebug: Tôi là con ""côn trùng nhỏ bé"" của bạn
- belly rub pose: tạo dáng phơi bụng cạ lưng trên nền.
16. Hello I love you: Xin chào, tôi yêu bạn.
- greeting stretch: chào theo kiểu duỗi thẳng người.
17. I’m friendly: Tôi thân thiện.
- play bow: cúi chào.
18. I’m ready: Tôi sẵn sàng.
- prey bow: cúi người chuẩn bị đuổi bắt.
19. You will feed me: Bạn sẽ cho tôi ăn.
20. curious (adj): tò mò, hiếu kỳ.
- head tilt: nghiêng đầu.
21. Happy: vui vẻ.
- or hot: hoặc cảm thấy nóng nực.
22. overjoyed (adj): cực kỳ hứng thú.
- wiggly: lắc lắc cái đuôi."

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét